Case study Dành cho doanh nghiệp

10+ Case Study Influencer Marketing Toàn Cầu: Bài Học Từ Apple, GoPro, CeraVe, Farfetch

Global Influencer Marketing Case Studies(1)

Influencer Marketing không chỉ là booking người nổi tiếng đăng bài. Những case study trên thế giới cho thấy thương hiệu có thể biến influencer, creator và thậm chí chính khách hàng thành kênh xây dựng thương hiệu, tạo nội dung và thúc đẩy doanh số.

Từ Apple, GoPro đến CeraVe hay Farfetch, dưới đây là những case study Influencer Marketing toàn cầu đáng chú ý và bài học có thể áp dụng cho thương hiệu.

1. Dove R/EAL Reviews: Biến cả review chê thành quảng cáo

dove reddit

Dove đi ngược một quy tắc phổ biến của influencer marketing: chỉ sử dụng những review tích cực. Với chiến dịch R/EAL Reviews cho sản phẩm 10-in-1 Hair Repair Mask, Dove mời cộng đồng Reddit trải nghiệm và đánh giá sản phẩm trung thực. Những review được chọn không bị “đẹp hóa” mà tiếp tục xuất hiện trên social, paid media và billboard, biến tiếng nói thật của người tiêu dùng thành creative quảng cáo.

Điểm đáng chú ý:

  • 50 người dùng đồng ý cho Dove sử dụng review của họ trong chiến dịch.
  • Review có thể tích cực hoặc tiêu cực.
  • Nội dung được tái sử dụng trên social ads, paid media và OOH.
  • Bài học: Review không nhất thiết phải hoàn hảo. Tính chân thực có thể trở thành một phần của chiến lược creative và social proof.

Xem case Dove trên REVU

2. The North Face × Alex Honnold: Influencer Marketing không nhất thiết bắt đầu bằng một campaign

Khi Alex Honnold leo bên ngoài tòa Taipei 101, The North Face xuất hiện tự nhiên cùng anh và nhận được sự chú ý toàn cầu. Điều đáng chú ý là Taipei 101 không phải một campaign booking riêng. Đây là kết quả của mối quan hệ dài hạn giữa thương hiệu và Honnold, trong đó vận động viên trở thành một phần của câu chuyện thương hiệu thay vì chỉ là người đăng quảng cáo.

Bài học:

  • Xây quan hệ với influencer thay vì chỉ mua một bài đăng.
  • Chọn người thực sự sống trong hệ giá trị của thương hiệu.
  • Để trải nghiệm và nhân vật trở thành trung tâm; sản phẩm xuất hiện tự nhiên.
  • Quan hệ dài hạn có thể tạo ra những earned moments mà một campaign ngắn hạn khó mua được.

Xem case The North Face × Alex Honnold trên REVU

3. Mondelēz: Influencer Marketing đã tạo tăng trưởng từ năm 1950

Influencer Marketing không phải hiện tượng xuất hiện cùng TikTok hay Instagram. Một case được REVU tổng hợp cho thấy một thương hiệu hiện thuộc Mondelēz International đã sử dụng người có ảnh hưởng từ những năm 1950 để đưa sản phẩm đến gần người tiêu dùng. Việc gắn thương hiệu với một nhân vật mà công chúng đã quen thuộc giúp tạo niềm tin nhanh hơn so với chỉ truyền thông bằng thông điệp từ doanh nghiệp.

Số liệu nổi bật:

  • Chiến dịch diễn ra từ khoảng năm 1950.
  • Doanh số được ghi nhận tăng khoảng 50%.
  • Bài học: Cốt lõi của Influencer Marketing không nằm ở nền tảng, mà ở việc chuyển giao niềm tin từ một con người sang thương hiệu.

Xem case Mondelēz trên REVU

4. UNIQLO: Biến UGC thành chiến lược kéo dài nhiều năm

uniqlo ugc

UNIQLO không xem UGC như một campaign ngắn hạn. Thương hiệu liên tục phát triển nội dung do người dùng tạo từ UT, #UTPlayYourWorld đến #LifeWear. Influencer và creator có thể kích hoạt xu hướng ban đầu, sau đó khách hàng tiếp tục tạo nội dung và mở rộng chiến dịch. Những nội dung tốt còn được đưa từ social lên cửa hàng và các điểm chạm khác, biến UGC thành một tài sản truyền thông dài hạn.

Số liệu và bài học:

  • #UTPlayYourWorld đạt khoảng 709,8 triệu lượt xem.
  • UGC được duy trì qua nhiều năm thay vì chỉ một đợt launch.
  • Nội dung của người dùng được đưa lên cả social và màn hình tại cửa hàng.
  • Bài học: Influencer có thể đóng vai trò “mồi lửa”, nhưng cộng đồng mới là động cơ giúp UGC phát triển lâu dài.

Xem case UNIQLO trên REVU

5. GoPro Million Dollar Challenge: Một chiến dịch tạo content cho cả năm

GoPro có lợi thế đặc biệt: sản phẩm chính là công cụ giúp khách hàng tạo nội dung. Với Million Dollar Challenge, người dùng quay video bằng các mẫu GoPro mới và gửi footage cho thương hiệu. Những video nổi bật được dựng thành highlight reel, còn lượng nội dung còn lại tiếp tục được tận dụng cho social, website, quảng cáo và điểm bán. Challenge vì thế vừa thúc đẩy mua sản phẩm vừa tạo một kho UGC quy mô toàn cầu.

Số liệu nổi bật:

  • Năm 2023 nhận 42.446 video từ 126 quốc gia.
  • 55 creator được lựa chọn.
  • Một chiến dịch đạt hơn 70 triệu impressions, 15 triệu views và 2,5 triệu engagements.
  • Hơn 25.000 đơn hàng được ghi nhận; conversion rate gần gấp 3 mức trung bình.
  • Bài học: Hãy thiết kế campaign để content tạo ra có thể tiếp tục sử dụng sau khi campaign kết thúc.

Xem case GoPro trên REVU

6. Apple #ShotOniPhone: Khi khách hàng trở thành đội ngũ quảng cáo toàn cầu

Apple khởi động #ShotOniPhone năm 2015 nhằm chứng minh chất lượng camera iPhone thông qua chính hình ảnh và video của người dùng. Thay vì chỉ nói camera tốt như thế nào, Apple để người dùng chứng minh điều đó. Các tác phẩm nổi bật sau đó được đưa lên billboard, social, website và các chiến dịch truyền thông toàn cầu. Hashtag cũng được làm mới liên tục cùng các tính năng camera mới của từng thế hệ iPhone.

Số liệu và bài học:

  • Hơn 27 triệu bài đăng #ShotOniPhone trên Instagram tính đến 2025.
  • Campaign đã tồn tại khoảng một thập kỷ.
  • Nội dung người dùng được nâng từ social lên billboard và TVC.
  • Bài học: Một format UGC đủ mạnh có thể trở thành platform truyền thông dài hạn thay vì một hashtag dùng một lần.

Xem case Apple #ShotOniPhone trên REVU

8. Gymshark: Xây thương hiệu tỷ đô cùng mạng lưới influencer dài hạn

Ngay từ giai đoạn đầu, Gymshark gửi sản phẩm cho YouTuber và các fitness creator thay vì phụ thuộc vào quảng cáo truyền thống. Sau đó, thương hiệu phát triển mô hình “Gymshark Athletes”, biến influencer thành những thành viên dài hạn của cộng đồng. UGC, challenge như #Gymshark66 và các hoạt động offline tiếp tục củng cố mối quan hệ giữa creator, khách hàng và thương hiệu.

Số liệu nổi bật:

  • Bắt đầu sử dụng influencer từ khoảng 2013.
  • Khoảng 125 influencer dài hạn vào năm 2020.
  • Doanh thu từ khoảng 0,5 triệu USD năm 2013 lên khoảng £100 triệu năm 2018.
  • Gymshark đạt định giá trên £1 tỷ vào năm 2020.
  • Bài học: Community và ambassador dài hạn có thể trở thành một phần của lợi thế cạnh tranh thương hiệu.

Xem case Gymshark trên REVU

9. d’Alba: 97 creator giúp skincare Hàn Quốc mở rộng toàn cầu

Để quảng bá White Truffle Spray Serum tại các thị trường quốc tế, d’Alba không phụ thuộc vào một celebrity duy nhất mà kết hợp nhiều nhóm influencer: bác sĩ da liễu, beauty creator và UGC creator. Nội dung tập trung vào trải nghiệm cá nhân, cách sử dụng sản phẩm và yếu tố giải trí. Việc đa dạng creator giúp thương hiệu vừa có authority từ chuyên gia, vừa có lượng lớn nội dung gần gũi với người tiêu dùng.

Số liệu nổi bật:

  • Hợp tác với 97 creator.
  • Tiếp cận người dùng tại Mỹ, Canada, Úc, Anh và nhiều thị trường châu Âu.
  • Hơn 100 triệu lượt xem.
  • Doanh số tăng hơn 150%.
  • Engagement rate khoảng 9% và 73% bình luận tích cực.
  • Bài học: Có thể kết hợp expert influencer + creator + UGC thay vì tìm một influencer làm mọi vai trò.

Xem case d’Alba trên REVU

10. CeraVe × Michael Cera: Biến một trò đùa thành câu chuyện truyền thông

CeraVe khai thác sự giống nhau giữa tên thương hiệu và nam diễn viên Michael Cera để tạo câu chuyện “Michael Cera là người đứng sau CeraVe”. Thay vì công bố ngay quảng cáo, thương hiệu gieo các teaser và “thuyết âm mưu” trên social để creator và cộng đồng cùng bàn luận. Câu chuyện được đẩy dần tới cao trào bằng TVC tại Super Bowl, biến một quảng cáo thành narrative mà khán giả có thể theo dõi và tham gia.

Bài học:

  • Influencer content có thể được xây như một story arc, không phải một post.
  • Teaser → creator conversation → community speculation → reveal tạo nhiều điểm chạm hơn một lần quảng cáo.
  • Humor giúp một thương hiệu có hình ảnh khoa học trở nên gần gũi mà không cần thay đổi định vị cốt lõi.
  • Bài học lớn: Creator có thể giúp kể chuyện, không chỉ giúp phân phối thông điệp.

Xem case CeraVe trên REVU

11. MercerLabs: Tìm creator ngay trong tệp khách hàng

Thay vì bắt đầu bằng việc tìm influencer bên ngoài, bảo tàng trải nghiệm MercerLabs tại New York khai thác chính database khách hàng để tìm những người vừa từng trải nghiệm sản phẩm vừa có khả năng tạo ảnh hưởng. Creator nhận mã giảm giá cá nhân và hoạt động theo mô hình affiliate, giúp MercerLabs gắn trực tiếp từng influencer với doanh số bán vé và giảm rủi ro ngân sách upfront.

Số liệu nổi bật:

  • Tiếp cận hơn 10.000 creator tại New York.
  • Response rate khoảng 15%.
  • Tuyển được 200 creator trong vài tuần.
  • ROI đạt khoảng 6 lần.
  • Bài học: Trước khi tìm KOL mới, hãy kiểm tra xem trong database khách hàng hiện tại có ai đã là creator hay không.

Xem case MercerLabs trên REVU

12. Farfetch: Biến 1.200 influencer thành một sales network toàn cầu

Farfetch xây dựng chương trình influencer hoạt động liên tục thay vì các campaign ngắn hạn theo từng đợt. Creator có thể nhận gift card, fixed fee và hoa hồng theo đơn hàng, trong khi link và mã giảm giá cho phép Farfetch theo dõi hiệu quả trực tiếp. Nhờ đó, influencer không chỉ tạo awareness mà hoạt động gần giống một mạng lưới bán hàng phân tán trên nhiều thị trường.

Số liệu nổi bật:

  • Hơn 1.200 influencer tại 11 thị trường.
  • Hoa hồng có thể đạt 10%/đơn hàng.
  • Tổng giá trị giao dịch: 15,4 triệu USD.
  • ROI: 8,2x.
  • Thu hút 16.800 khách hàng mới.
  • AOV: 921 USD.
  • LTV/CAC: khoảng 10x.
  • Bài học: Khi tracking được conversion, influencer marketing có thể được quản trị như một performance channel.

Xem case Farfetch trên REVU

13. LEGO, Doritos, Volkswagen: UGC không chỉ là content miễn phí

REVU từng tổng hợp nhiều ví dụ toàn cầu để cho thấy UGC có thể đóng vai trò lớn hơn việc lấp đầy content calendar. Những campaign như Doritos “Crash the Super Bowl” cho phép người tiêu dùng trực tiếp tham gia quá trình tạo quảng cáo; các thương hiệu khác xây cộng đồng, cuộc thi hoặc cơ chế khuyến khích khách hàng sáng tạo. Điểm chung là người dùng không còn chỉ tiếp nhận thông điệp mà trở thành một phần của quá trình truyền thông.

Bài học:

  • Đặt guideline đủ rõ để UGC vẫn đảm bảo brand safety.
  • Cho người dùng một lý do cụ thể để tham gia: giải thưởng, recognition hoặc cơ hội xuất hiện trên kênh thương hiệu.
  • Nội dung tốt có thể tiếp tục được amplify bằng paid media.
  • Bài học lớn: UGC hiệu quả nhất khi người tiêu dùng có vai trò thật trong campaign, thay vì chỉ được yêu cầu đăng hashtag.

Xem bài tổng hợp UGC của LEGO, Doritos, Volkswagen trên REVU

Bài học chung từ các case study Influencer Marketing toàn cầu

Nhìn qua các case trên, không có một công thức Influencer Marketing duy nhất. Farfetch và MercerLabs tập trung vào conversion và affiliate; Apple, GoPro và UNIQLO xây hệ sinh thái UGC; Gymshark và The North Face đầu tư vào quan hệ dài hạn; CeraVe và PUBG tạo cultural moment thông qua celebrity.

Điểm chung nằm ở việc influencer không được sử dụng như một “media placement” độc lập. Họ được kết nối với sản phẩm, cộng đồng, câu chuyện thương hiệu và hệ thống đo lường.

Một số nguyên tắc có thể rút ra:

  • Không chỉ chọn người có nhiều follower: ưu tiên brand fit, community fit và khả năng tạo hành động.
  • Xây quan hệ dài hạn khi có thể: influencer quen thuộc với thương hiệu thường tạo nội dung tự nhiên hơn.
  • Biến creator content thành tài sản: tái sử dụng cho ads, website, e-commerce và các kênh khác.
  • Kích hoạt cộng đồng: influencer có thể bắt đầu cuộc trò chuyện, nhưng UGC giúp mở rộng quy mô.
  • Đo xa hơn reach và engagement: với affiliate link, mã giảm giá và tracking, Influencer Marketing có thể được đo bằng conversion, CAC, ROI và doanh thu.

    ĐĂNG KÝ NHẬN DANH SÁCH & BÁO GIÁ INFLUENCER NGAY

    Trigger
    REVU - Influencer Marketing Agency được tin dùng bởi 2.000+ thương hiệu hàng đầu Việt Nam
    Nội dung trên được tổng hợp bởi REVU Việt Nam, vui lòng dẫn nguồn khi sử dụng nội dung bài viết.
    Back To Top
    Liên hệ MessengerLiên hệ zalo